正道
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
正道 nghĩa là chính đạo.
Nghĩa của 正道
Danh từ
- Chính đạo. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: しょうどう
Từ ghép có 正道
- 八正道 — Bát chính đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ path of righteousness; path of duty; right track; correct path
Câu hỏi thường gặp
正道 nghĩa là gì?
正道 (danh từ) nghĩa là chính đạo.
正道 đọc là gì?
正道 đọc là せいどう (romaji: seidō).
Âm Hán Việt của 正道 là gì?
Âm Hán Việt của 正道 là "chính đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.