TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

正道(せいどう)

từ thông dụng
せいどうseidō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH ĐẠO 正 chính·道 đạo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

正道 nghĩa là chính đạo.

Nghĩa của 正道

Danh từ

  1. Chính đạo. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: しょうどう

Từ ghép có 正道

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ path of righteousness; path of duty; right track; correct path

Câu hỏi thường gặp

正道 nghĩa là gì?

正道 (danh từ) nghĩa là chính đạo.

正道 đọc là gì?

正道 đọc là せいどう (romaji: seidō).

Âm Hán Việt của 正道 là gì?

Âm Hán Việt của 正道 là "chính đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.