誠実
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
誠実 nghĩa là sự trung thực, chính trực, trung thực, thành thực.
Nghĩa của 誠実
Danh từ
- Sự trung thực, chính trực.
Tính từ
- Trung thực, chính trực.
- Thành thực, thành thật. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 誠実
- 彼が誠実だとは思わない。 Tôi không cho rằng anh ta là một người ngay thẳng.Tatoeba #1537111
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na sincere; honest; faithful
Câu hỏi thường gặp
誠実 nghĩa là gì?
誠実 (danh từ, tính từ) nghĩa là sự trung thực, chính trực, trung thực, thành thực.
誠実 đọc là gì?
誠実 đọc là せいじつ (romaji: seijitsu).
Âm Hán Việt của 誠実 là gì?
Âm Hán Việt của 誠実 là "thành thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.