TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

正室(せいしつ)

せいしつseishitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH THẤT 正 chính·室 thất

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính thất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

正室 nghĩa là chính thất.

Nghĩa của 正室

Danh từ

  1. Chính thất. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 正室

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legal wife (of a noble) (as opposed to a concubine)
  • Danh từ room for receiving guests
  • Danh từ heir; successor (hiếm)

Câu hỏi thường gặp

正室 nghĩa là gì?

正室 (danh từ) nghĩa là chính thất.

正室 đọc là gì?

正室 đọc là せいしつ (romaji: seishitsu).

Âm Hán Việt của 正室 là gì?

Âm Hán Việt của 正室 là "chính thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.