正室
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính thất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
正室 nghĩa là chính thất.
Nghĩa của 正室
Danh từ
- Chính thất. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 正室
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legal wife (of a noble) (as opposed to a concubine)
- Danh từ room for receiving guests
- Danh từ heir; successor (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
正室 nghĩa là gì?
正室 (danh từ) nghĩa là chính thất.
正室 đọc là gì?
正室 đọc là せいしつ (romaji: seishitsu).
Âm Hán Việt của 正室 là gì?
Âm Hán Việt của 正室 là "chính thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.