TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

聖書(せいしょ)

JLPT N1 từ thông dụngtên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
せいしょseisho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁNH THƯ 聖 thánh·書 thư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thánh thư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

聖書 nghĩa là kinh thánh, thánh kinh.

Nghĩa của 聖書

Danh từ riêng

  1. Kinh Thánh, Thánh Kinh.

Từ ghép có 聖書

Câu ví dụ với 聖書

  • サタンのこうした行いを神がなぜ許しているのか、その理由は聖書のヨブ記で説明されている。 Sách Job của Kinh Thánh có lý giải lý do vì sao Chúa tha thứ cho những hành động đó của Satan.Tatoeba #74642

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bible; the Scriptures; Holy Writ

Câu hỏi thường gặp

聖書 nghĩa là gì?

聖書 (danh từ riêng) nghĩa là kinh thánh, thánh kinh.

聖書 đọc là gì?

聖書 đọc là せいしょ (romaji: seisho).

Âm Hán Việt của 聖書 là gì?

Âm Hán Việt của 聖書 là "thánh thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.