Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tĩnh điện khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
静電気 nghĩa là tĩnh điện.
Nghĩa của 静電気
Danh từ
Tĩnh điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ static electricity
Câu hỏi thường gặp
静電気 nghĩa là gì?
静電気 (danh từ) nghĩa là tĩnh điện.
静電気 đọc là gì?
静電気 đọc là せいでんき (romaji: seidenki).
Âm Hán Việt của 静電気 là gì?
Âm Hán Việt của 静電気 là "tĩnh điện khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.