TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

正史(せいし)

せいしseishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH SỬ 正 chính·史 sử

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính sử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

正史 nghĩa là chính sử.

Nghĩa của 正史

Danh từ

  1. Chính sử. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ official history; authorized history

Câu hỏi thường gặp

正史 nghĩa là gì?

正史 (danh từ) nghĩa là chính sử.

正史 đọc là gì?

正史 đọc là せいし (romaji: seishi).

Âm Hán Việt của 正史 là gì?

Âm Hán Việt của 正史 là "chính sử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.