生存者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh tồn giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
生存者 nghĩa là người sống sót.
Nghĩa của 生存者
Danh từ
- Người sống sót.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ survivor
Câu hỏi thường gặp
生存者 nghĩa là gì?
生存者 (danh từ) nghĩa là người sống sót.
生存者 đọc là gì?
生存者 đọc là せいぞんしゃ (romaji: seizonsha).
Âm Hán Việt của 生存者 là gì?
Âm Hán Việt của 生存者 là "sinh tồn giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.