TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生存者(せいぞんしゃ)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せいぞんしゃseizonsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH TỒN GIẢ 生 sinh·存 tồn·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh tồn giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

生存者 nghĩa là người sống sót.

Nghĩa của 生存者

Danh từ

  1. Người sống sót.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ survivor

Câu hỏi thường gặp

生存者 nghĩa là gì?

生存者 (danh từ) nghĩa là người sống sót.

生存者 đọc là gì?

生存者 đọc là せいぞんしゃ (romaji: seizonsha).

Âm Hán Việt của 生存者 là gì?

Âm Hán Việt của 生存者 là "sinh tồn giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.