Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
精神分析 nghĩa là phân tâm học.
Nghĩa của 精神分析
Danh từ
Phân tâm học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ psychoanalysis
Câu hỏi thường gặp
精神分析 nghĩa là gì?
精神分析 (danh từ) nghĩa là phân tâm học.
精神分析 đọc là gì?
精神分析 đọc là せいしんぶんせき (romaji: seishinbunseki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.