TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

星座(せいざ)

JLPT N1 từ thông dụng
せいざseiza giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH TOẠ 星 tinh·座 toạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tinh toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

星座 nghĩa là chòm sao.

Nghĩa của 星座

Danh từ

  1. Chòm sao.

Câu ví dụ với 星座

  • 私は私の愛の予言を告げる星座たちの光の数を数えた。 Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.Tatoeba #2457065

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constellation
  • Danh từ astrological sign; star sign; zodiac sign

Câu hỏi thường gặp

星座 nghĩa là gì?

星座 (danh từ) nghĩa là chòm sao.

星座 đọc là gì?

星座 đọc là せいざ (romaji: seiza).

Âm Hán Việt của 星座 là gì?

Âm Hán Việt của 星座 là "tinh toạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.