Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
製材所 nghĩa là xưởng cưa, nhà máy cưa.
Nghĩa của 製材所
Danh từ
Xưởng cưa, nhà máy cưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sawmill; lumbermill
Câu hỏi thường gặp
製材所 nghĩa là gì?
製材所 (danh từ) nghĩa là xưởng cưa, nhà máy cưa.
製材所 đọc là gì?
製材所 đọc là せいざいしょ (romaji: seizaisho).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.