TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

制度(せいど)

JLPT N3 từ thông dụng
せいどseido giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẾ ĐỘ 制 chế·度 độ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chế độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

制度 nghĩa là chế độ, hệ thống, thể chế.

Nghĩa của 制度

Danh từ

  1. Chế độ, hệ thống, thể chế. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 制度

Câu ví dụ với 制度

  • 奴隷制度は世界のほとんどの地域で廃止されている。 Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ tại hầu như mọi nơi trên thế giới.Tatoeba #124433
  • 大統領は奴隷制度を廃止した。 Tổng thống đã bỏ chế độ sở hữu nô lệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #525302

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ system; institution; organization; organisation

Câu hỏi thường gặp

制度 nghĩa là gì?

制度 (danh từ) nghĩa là chế độ, hệ thống, thể chế.

制度 đọc là gì?

制度 đọc là せいど (romaji: seido).

Âm Hán Việt của 制度 là gì?

Âm Hán Việt của 制度 là "chế độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.