Âm Hán ViệtTHANH THIÊN BẠCH NHẬT青 thanh·天 thiên·白 bạch·日 nhật
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thanh thiên bạch nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 青天白日
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ clear weather (thành ngữ bốn chữ)
Danh từ being cleared of the charge (brought against one); having one's innocence proved (thành ngữ bốn chữ)
Danh từ having a clear conscience; having nothing to be ashamed of (thành ngữ bốn chữ)
Cách viết khác: 晴天白日
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.