TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

性的倒錯(せいてきとうさく)

せいてきとうさくseitekitōsaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 性 tính·的 đích·倒 đảo·錯 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

性的倒錯 nghĩa là lệch lạc tình dục.

Nghĩa của 性的倒錯

Danh từ

  1. Lệch lạc tình dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paraphilia; sexual deviancy

Câu hỏi thường gặp

性的倒錯 nghĩa là gì?

性的倒錯 (danh từ) nghĩa là lệch lạc tình dục.

性的倒錯 đọc là gì?

性的倒錯 đọc là せいてきとうさく (romaji: seitekitōsaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.