正字法
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính tự pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
正字法 nghĩa là phép chính tả.
Nghĩa của 正字法
Danh từ
- Phép chính tả.
Từ liên quan với 正字法
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orthography
Câu hỏi thường gặp
正字法 nghĩa là gì?
正字法 (danh từ) nghĩa là phép chính tả.
正字法 đọc là gì?
正字法 đọc là せいじほう (romaji: seijihō).
Âm Hán Việt của 正字法 là gì?
Âm Hán Việt của 正字法 là "chính tự pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.