聖水
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thánh thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
聖水 nghĩa là nước thánh.
Nghĩa của 聖水
Danh từ
- Nước thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ holy water
- Danh từ urine (esp. as related to urolagnia) (thô tục, tiếng lóng)
Câu hỏi thường gặp
聖水 nghĩa là gì?
聖水 (danh từ) nghĩa là nước thánh.
聖水 đọc là gì?
聖水 đọc là せいすい (romaji: seisui).
Âm Hán Việt của 聖水 là gì?
Âm Hán Việt của 聖水 là "thánh thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.