星団
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tinh đoàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
星団 nghĩa là quần tinh, cụm sao.
Nghĩa của 星団
Danh từ
- Quần tinh, cụm sao.
Từ ghép có 星団
- 球状星団 — Cụm sao cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ star cluster
Câu hỏi thường gặp
星団 nghĩa là gì?
星団 (danh từ) nghĩa là quần tinh, cụm sao.
星団 đọc là gì?
星団 đọc là せいだん (romaji: seidan).
Âm Hán Việt của 星団 là gì?
Âm Hán Việt của 星団 là "tinh đoàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.