精神
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
精神 nghĩa là tinh thần, lòng, tâm trí.
Nghĩa của 精神
Danh từ
- Tinh thần, lòng, tâm trí, hồn, tâm. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 精神
Câu ví dụ với 精神
- 彼にはユーモア精神が全然ないようだ。 Hình như anh ấy chẳng có tí khiếu hài hước nào.Tatoeba #118946
- 彼女は大量の本を読んで精神を陶冶した。 Cô ấy nuôi dưỡng tinh thần của bản thân bằng việc đọc nhiều sách.Tatoeba #87989
- 読書が精神に対するのは、食物が身体に対するようなものである。 Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy.Tatoeba #123398
- 安逸の生活が軍人精神をだめにした。 Cuộc sống dễ dãi băng hoại tinh thần binh sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191332
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mind; spirit; soul; heart; ethos
- Danh từ attitude; mentality; will; intention
- Danh từ spirit (of a matter); essence; fundamental significance
Câu hỏi thường gặp
精神 nghĩa là gì?
精神 (danh từ) nghĩa là tinh thần, lòng, tâm trí.
精神 đọc là gì?
精神 đọc là せいしん (romaji: seishin).
Âm Hán Việt của 精神 là gì?
Âm Hán Việt của 精神 là "tinh thần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.