成虫
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành trùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
成虫 nghĩa là thành trùng, trưởng thành.
Nghĩa của 成虫
Danh từ
- Thành trùng, trưởng thành. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 成虫
- その蝶は成虫になるまでに2年かかる。 Loài bướm đó trưởng thành trong hai năm.Tatoeba #207776
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imago; adult (insect)
Câu hỏi thường gặp
成虫 nghĩa là gì?
成虫 (danh từ) nghĩa là thành trùng, trưởng thành.
成虫 đọc là gì?
成虫 đọc là せいちゅう (romaji: seichū).
Âm Hán Việt của 成虫 là gì?
Âm Hán Việt của 成虫 là "thành trùng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.