政党
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính đảng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
政党 nghĩa là chánh đảng, đảng.
Nghĩa của 政党
Danh từ
- Chánh đảng, đảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ political party
Câu hỏi thường gặp
政党 nghĩa là gì?
政党 (danh từ) nghĩa là chánh đảng, đảng.
政党 đọc là gì?
政党 đọc là せいとう (romaji: seitō).
Âm Hán Việt của 政党 là gì?
Âm Hán Việt của 政党 là "chính đảng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.