成長
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
成長 nghĩa là phát triển.
Nghĩa của 成長
Danh từ
- Phát triển.
Câu ví dụ với 成長
- 日本経済は急速に成長した。 Kinh tế Nhật Bản đang phát triển nhanh chóng.Tatoeba #122371
- 贅沢品の市場は急速に成長している。 Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.Tatoeba #77072
- その少年は成長して有名な音楽家になった。 Cậu bé đó khi lớn lên đã trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.Tatoeba #209062
- 四半期1.2%の成長は年率4.9%の成長率を意味する。 Chỉ số tăng trưởng theo quý là 1,2% đồng nghĩa với việc chỉ số tăng trưởng theo năm là 4.9%.Tatoeba #168956
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ growth; development; growing up; becoming an adult
- Danh từ growth (of a company, the economy, etc.)
Câu hỏi thường gặp
成長 nghĩa là gì?
成長 (danh từ) nghĩa là phát triển.
成長 đọc là gì?
成長 đọc là せいちょう (romaji: seichō).