TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

聖戦(せいせん)

từ thông dụng
せいせんseisen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁNH CHIẾN 聖 thánh·戦 chiến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh chiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

聖戦 nghĩa là thánh chiến.

Nghĩa của 聖戦

Danh từ

  1. Thánh chiến. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holy war; crusade

Câu hỏi thường gặp

聖戦 nghĩa là gì?

聖戦 (danh từ) nghĩa là thánh chiến.

聖戦 đọc là gì?

聖戦 đọc là せいせん (romaji: seisen).

Âm Hán Việt của 聖戦 là gì?

Âm Hán Việt của 聖戦 là "thánh chiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.