製造業者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chế tạo nghiệp giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
製造業者 nghĩa là người sản xuất.
Nghĩa của 製造業者
Danh từ
- Người sản xuất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manufacturer; maker
Câu hỏi thường gặp
製造業者 nghĩa là gì?
製造業者 (danh từ) nghĩa là người sản xuất.
製造業者 đọc là gì?
製造業者 đọc là せいぞうぎょうしゃ (romaji: seizōgyōsha).
Âm Hán Việt của 製造業者 là gì?
Âm Hán Việt của 製造業者 là "chế tạo nghiệp giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.