精子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tinh tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
精子 nghĩa là tinh dịch, tinh trùng, tinh binh.
Nghĩa của 精子
Danh từ
- Tinh dịch, tinh trùng, tinh binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sperm; spermatozoon
Câu hỏi thường gặp
精子 nghĩa là gì?
精子 (danh từ) nghĩa là tinh dịch, tinh trùng, tinh binh.
精子 đọc là gì?
精子 đọc là せいし (romaji: seishi).
Âm Hán Việt của 精子 là gì?
Âm Hán Việt của 精子 là "tinh tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.