TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

精子(せいし)

từ thông dụng
せいしseishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH TỬ 精 tinh·子 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tinh tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

精子 nghĩa là tinh dịch, tinh trùng, tinh binh.

Nghĩa của 精子

Danh từ

  1. Tinh dịch, tinh trùng, tinh binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sperm; spermatozoon

Câu hỏi thường gặp

精子 nghĩa là gì?

精子 (danh từ) nghĩa là tinh dịch, tinh trùng, tinh binh.

精子 đọc là gì?

精子 đọc là せいし (romaji: seishi).

Âm Hán Việt của 精子 là gì?

Âm Hán Việt của 精子 là "tinh tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.