TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

成績(せいせき)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
せいせきseiseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH TÍCH 成 thành·績 tích

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

成績 nghĩa là thành tích, kết quả, điểm số.

Nghĩa của 成績

Danh từ

  1. Thành tích, kết quả (học tập), điểm số.
  2. Thành tích. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 成績

  • 両親は私の今年の成績に満足した。 Bố mẹ tôi thỏa mãn với thành tích năm nay của tôi.Tatoeba #78003
  • 最終成績に関しては、君の最終試験によります。 Thành tích cuối cùng của bạn tùy thuộc vào bài kiểm tra cuối cùng.Tatoeba #170517

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ results; record; grades; marks

Câu hỏi thường gặp

成績 nghĩa là gì?

成績 (danh từ) nghĩa là thành tích, kết quả, điểm số.

成績 đọc là gì?

成績 đọc là せいせき (romaji: seiseki).

Âm Hán Việt của 成績 là gì?

Âm Hán Việt của 成績 là "thành tích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.