TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

聖体拝領(せいたいはいりょう)

tên riêng
せいたいはいりょうseitaihairyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁNH THỂ BÁI LĨNH 聖 thánh·体 thể·拝 bái·領 lĩnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thánh thể bái lĩnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

聖体拝領 nghĩa là thánh thể, tiệc thánh.

Nghĩa của 聖体拝領

Danh từ riêng

  1. Thánh Thể, Tiệc Thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Eucharist (in Catholicism); Holy Communion

Câu hỏi thường gặp

聖体拝領 nghĩa là gì?

聖体拝領 (danh từ riêng) nghĩa là thánh thể, tiệc thánh.

聖体拝領 đọc là gì?

聖体拝領 đọc là せいたいはいりょう (romaji: seitaihairyō).

Âm Hán Việt của 聖体拝領 là gì?

Âm Hán Việt của 聖体拝領 là "thánh thể bái lĩnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.