聖体拝領
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thánh thể bái lĩnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
聖体拝領 nghĩa là thánh thể, tiệc thánh.
Nghĩa của 聖体拝領
Danh từ riêng
- Thánh Thể, Tiệc Thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Eucharist (in Catholicism); Holy Communion
Câu hỏi thường gặp
聖体拝領 nghĩa là gì?
聖体拝領 (danh từ riêng) nghĩa là thánh thể, tiệc thánh.
聖体拝領 đọc là gì?
聖体拝領 đọc là せいたいはいりょう (romaji: seitaihairyō).
Âm Hán Việt của 聖体拝領 là gì?
Âm Hán Việt của 聖体拝領 là "thánh thể bái lĩnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.