整数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉnh số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
整数 nghĩa là Số nguyên.
Nghĩa của 整数
Danh từ
- Số nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ integer
Câu hỏi thường gặp
整数 nghĩa là gì?
整数 (danh từ) nghĩa là Số nguyên.
整数 đọc là gì?
整数 đọc là せいすう (romaji: seisū).
Âm Hán Việt của 整数 là gì?
Âm Hán Việt của 整数 là "chỉnh số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.