TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

成層圏(せいそうけん)

từ thông dụng
せいそうけんseisōken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH TẰNG QUYỂN 成 thành·層 tằng·圏 quyển

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thành tằng quyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

成層圏 nghĩa là tầng bình lưu, tầng tĩnh khí.

Nghĩa của 成層圏

Danh từ

  1. Tầng bình lưu, tầng tĩnh khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stratosphere

Câu hỏi thường gặp

成層圏 nghĩa là gì?

成層圏 (danh từ) nghĩa là tầng bình lưu, tầng tĩnh khí.

成層圏 đọc là gì?

成層圏 đọc là せいそうけん (romaji: seisōken).

Âm Hán Việt của 成層圏 là gì?

Âm Hán Việt của 成層圏 là "thành tằng quyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.