Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh tịnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
清浄 nghĩa là thanh tịnh.
Nghĩa của 清浄
Tính từ đuôi na
Thanh tịnh. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: しょうじょう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na pure; clean; purity
Câu hỏi thường gặp
清浄 nghĩa là gì?
清浄 (tính từ đuôi na) nghĩa là thanh tịnh.
清浄 đọc là gì?
清浄 đọc là せいじょう (romaji: seijō).
Âm Hán Việt của 清浄 là gì?
Âm Hán Việt của 清浄 là "thanh tịnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.