青少年
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh thiếu niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
青少年 nghĩa là thanh thiếu niên.
Nghĩa của 青少年
Danh từ
- Thanh thiếu niên. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ young people (ages 12 to 25); youth; the younger generation
- Danh từ persons under the age of 18
Câu hỏi thường gặp
青少年 nghĩa là gì?
青少年 (danh từ) nghĩa là thanh thiếu niên.
青少年 đọc là gì?
青少年 đọc là せいしょうねん (romaji: seishōnen).
Âm Hán Việt của 青少年 là gì?
Âm Hán Việt của 青少年 là "thanh thiếu niên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.