TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

青少年(せいしょうねん)

JLPT N2 từ thông dụng
せいしょうねんseishōnen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH THIẾU NIÊN 青 thanh·少 thiếu·年 niên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh thiếu niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

青少年 nghĩa là thanh thiếu niên.

Nghĩa của 青少年

Danh từ

  1. Thanh thiếu niên. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ young people (ages 12 to 25); youth; the younger generation
  • Danh từ persons under the age of 18

Câu hỏi thường gặp

青少年 nghĩa là gì?

青少年 (danh từ) nghĩa là thanh thiếu niên.

青少年 đọc là gì?

青少年 đọc là せいしょうねん (romaji: seishōnen).

Âm Hán Việt của 青少年 là gì?

Âm Hán Việt của 青少年 là "thanh thiếu niên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.