精神状態
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tinh thần trạng thái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
精神状態 nghĩa là tâm cảnh, tâm tình.
Nghĩa của 精神状態
Danh từ
- Tâm cảnh, tâm tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mental condition; state of mind; mentality
Câu hỏi thường gặp
精神状態 nghĩa là gì?
精神状態 (danh từ) nghĩa là tâm cảnh, tâm tình.
精神状態 đọc là gì?
精神状態 đọc là せいしんじょうたい (romaji: seishinjōtai).
Âm Hán Việt của 精神状態 là gì?
Âm Hán Việt của 精神状態 là "tinh thần trạng thái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.