TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

精神状態(せいしんじょうたい)

せいしんじょうたいseishinjōtai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH THẦN TRẠNG THÁI 精 tinh·神 thần·状 trạng·態 thái

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tinh thần trạng thái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

精神状態 nghĩa là tâm cảnh, tâm tình.

Nghĩa của 精神状態

Danh từ

  1. Tâm cảnh, tâm tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mental condition; state of mind; mentality

Câu hỏi thường gặp

精神状態 nghĩa là gì?

精神状態 (danh từ) nghĩa là tâm cảnh, tâm tình.

精神状態 đọc là gì?

精神状態 đọc là せいしんじょうたい (romaji: seishinjōtai).

Âm Hán Việt của 精神状態 là gì?

Âm Hán Việt của 精神状態 là "tinh thần trạng thái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.