Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
正統 nghĩa là chính thống.
Nghĩa của 正統
Tính từ đuôi na
Chính thống. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: しょうとう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na legitimate; orthodox; traditional
Câu hỏi thường gặp
正統 nghĩa là gì?
正統 (tính từ đuôi na) nghĩa là chính thống.
正統 đọc là gì?
正統 đọc là せいとう (romaji: seitō).
Âm Hán Việt của 正統 là gì?
Âm Hán Việt của 正統 là "chính thống". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.