清掃員
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thanh tảo viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
清掃員 nghĩa là Người quét dọn nhà cửa.
Nghĩa của 清掃員
Danh từ
- Người quét dọn nhà cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cleaner; janitor
Câu hỏi thường gặp
清掃員 nghĩa là gì?
清掃員 (danh từ) nghĩa là Người quét dọn nhà cửa.
清掃員 đọc là gì?
清掃員 đọc là せいそういん (romaji: seisōin).
Âm Hán Việt của 清掃員 là gì?
Âm Hán Việt của 清掃員 là "thanh tảo viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.