TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

清掃員(せいそういん)

せいそういんseisōin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH TẢO VIÊN 清 thanh·掃 tảo·員 viên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thanh tảo viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

清掃員 nghĩa là Người quét dọn nhà cửa.

Nghĩa của 清掃員

Danh từ

  1. Người quét dọn nhà cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cleaner; janitor

Câu hỏi thường gặp

清掃員 nghĩa là gì?

清掃員 (danh từ) nghĩa là Người quét dọn nhà cửa.

清掃員 đọc là gì?

清掃員 đọc là せいそういん (romaji: seisōin).

Âm Hán Việt của 清掃員 là gì?

Âm Hán Việt của 清掃員 là "thanh tảo viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.