TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生殖(せいしょく)

từ thông dụng
せいしょくseishoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH THỰC 生 sinh·殖 thực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh thực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

生殖 nghĩa là sự sinh sản.

Nghĩa của 生殖

Danh từ

  1. Sự sinh sản.

Từ ghép có 生殖

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reproduction

Câu hỏi thường gặp

生殖 nghĩa là gì?

生殖 (danh từ) nghĩa là sự sinh sản.

生殖 đọc là gì?

生殖 đọc là せいしょく (romaji: seishoku).

Âm Hán Việt của 生殖 là gì?

Âm Hán Việt của 生殖 là "sinh thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.