TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

精神的(せいしんてき)

từ thông dụng
せいしんてきseishinteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH THẦN ĐÍCH 精 tinh·神 thần·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tinh thần đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

精神的 nghĩa là tinh thần.

Nghĩa của 精神的

Tính từ đuôi na

  1. Tinh thần.

Câu ví dụ với 精神的

  • 彼らは物質的にも精神的にも彼を支えた。 Họ đã hỗ trợ cho ông cả vật chất lẫn tinh thần.Tatoeba #96197

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na mental; spiritual; emotional

Câu hỏi thường gặp

精神的 nghĩa là gì?

精神的 (tính từ đuôi na) nghĩa là tinh thần.

精神的 đọc là gì?

精神的 đọc là せいしんてき (romaji: seishinteki).

Âm Hán Việt của 精神的 là gì?

Âm Hán Việt của 精神的 là "tinh thần đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.