TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

西蔵(せいぞう)

tên riêng
せいぞうseizō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY TẠNG 西 tây·蔵 tạng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây tạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

西蔵 nghĩa là tây tạng.

Nghĩa của 西蔵

Danh từ riêng

  1. cũ Tây Tạng. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 西藏

Từ liên quan với 西蔵

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tibet (cũ)

Câu hỏi thường gặp

西蔵 nghĩa là gì?

西蔵 (danh từ riêng) nghĩa là tây tạng.

西蔵 đọc là gì?

西蔵 đọc là せいぞう (romaji: seizō).

Âm Hán Việt của 西蔵 là gì?

Âm Hán Việt của 西蔵 là "tây tạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.