Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
生産手段 nghĩa là tư liệu sản xuất.
Nghĩa của 生産手段
Danh từ
Tư liệu sản xuất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ means of production
Câu hỏi thường gặp
生産手段 nghĩa là gì?
生産手段 (danh từ) nghĩa là tư liệu sản xuất.
生産手段 đọc là gì?
生産手段 đọc là せいさんしゅだん (romaji: seisanshudan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.