TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

性的指向(せいてきしこう)

せいてきしこうseitekishikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍNH ĐÍCH CHỈ HƯỚNG 性 tính·的 đích·指 chỉ·向 hướng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tính đích chỉ hướng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

性的指向 nghĩa là thiên hướng tình dục, xu hướng tình dục.

Nghĩa của 性的指向

Danh từ

  1. Thiên hướng tình dục, xu hướng tình dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sexual orientation

Câu hỏi thường gặp

性的指向 nghĩa là gì?

性的指向 (danh từ) nghĩa là thiên hướng tình dục, xu hướng tình dục.

性的指向 đọc là gì?

性的指向 đọc là せいてきしこう (romaji: seitekishikō).

Âm Hán Việt của 性的指向 là gì?

Âm Hán Việt của 性的指向 là "tính đích chỉ hướng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.