聖誕祭
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thánh đản tế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
聖誕祭 nghĩa là giáng sinh.
Nghĩa của 聖誕祭
Danh từ
- Nô-en, Giáng sinh.
Từ liên quan với 聖誕祭
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Christmas
- Danh từ holy birthday
Câu hỏi thường gặp
聖誕祭 nghĩa là gì?
聖誕祭 (danh từ) nghĩa là giáng sinh.
聖誕祭 đọc là gì?
聖誕祭 đọc là せいたんさい (romaji: seitansai).
Âm Hán Việt của 聖誕祭 là gì?
Âm Hán Việt của 聖誕祭 là "thánh đản tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.