静寂
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tĩnh tịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
静寂 nghĩa là sự yên lặng.
Nghĩa của 静寂
Danh từ
- Sự yên lặng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silence; stillness; quietness
Câu hỏi thường gặp
静寂 nghĩa là gì?
静寂 (danh từ) nghĩa là sự yên lặng.
静寂 đọc là gì?
静寂 đọc là せいじゃく (romaji: seijaku).
Âm Hán Việt của 静寂 là gì?
Âm Hán Việt của 静寂 là "tĩnh tịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.