TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

性質(せいしつ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
せいしつseishitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍNH CHẤT 性 tính·質 chất

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tính chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

性質 nghĩa là tính chất, tính.

Nghĩa của 性質

Danh từ

  1. Tính chất, tính. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nature (of a person); disposition; temperament; character
  • Danh từ quality; inherent characteristic; property; nature; (chemical) behavior

Câu hỏi thường gặp

性質 nghĩa là gì?

性質 (danh từ) nghĩa là tính chất, tính.

性質 đọc là gì?

性質 đọc là せいしつ (romaji: seishitsu).

Âm Hán Việt của 性質 là gì?

Âm Hán Việt của 性質 là "tính chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.