生徒
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh đồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
生徒 nghĩa là học sinh, sinh đồ, học trò.
Nghĩa của 生徒
Danh từ
- Học sinh, sinh đồ, học trò, sinh viên. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 生徒
Câu ví dụ với 生徒
- 彼はこの大学の生徒です。 Anh ấy là sinh viên của trường đại học này.Tatoeba #113740
- スミス先生は生徒達みんなから好かれています。 Học sinh ai cũng thích cô Smith.Tatoeba #214230
- 彼女は生徒達との関係がとてもうまくいっている。 Cô ấy có mối quan hệ tốt với các học sinh.Tatoeba #88343
- 漢文の試験で満点を取る生徒はほとんどいません。 Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc.Tatoeba #183898
- 私は他の生徒に遅れないように一生懸命に勉強しなければならなかった。 Tôi đã phải học tập chăm chỉ để theo kịp các bạn học sinh khác.Tatoeba #155277
- 彼女は生徒たちが彼女の言葉を聞き逃すといけないからゆっくり話しました。 Cô ấy nói chậm lại vì học sinh không nghe kịp.Tatoeba #88345
- 代数の苦手な生徒が多い。 Nhiều học sinh học kém môn đại số. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137847
- 40%以上の生徒が大学に進学する。 Hơn 40 phần trăm học sinh học lên đại học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pupil; student; schoolchild
Câu hỏi thường gặp
生徒 nghĩa là gì?
生徒 (danh từ) nghĩa là học sinh, sinh đồ, học trò.
生徒 đọc là gì?
生徒 đọc là せいと (romaji: seito).
Âm Hán Việt của 生徒 là gì?
Âm Hán Việt của 生徒 là "sinh đồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.