TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生徒会(せいとかい)

せいとかいseitokai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH ĐỒ HỘI 生 sinh·徒 đồ·会 hội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh đồ hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

生徒会 nghĩa là hội đồng học sinh.

Nghĩa của 生徒会

Danh từ

  1. Hội đồng học sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ student council

Câu hỏi thường gặp

生徒会 nghĩa là gì?

生徒会 (danh từ) nghĩa là hội đồng học sinh.

生徒会 đọc là gì?

生徒会 đọc là せいとかい (romaji: seitokai).

Âm Hán Việt của 生徒会 là gì?

Âm Hán Việt của 生徒会 là "sinh đồ hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.