TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

正式(せいしき)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
せいしきseishiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH THỨC 正 chính·式 thức

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

正式 nghĩa là chính thức.

Nghĩa của 正式

Tính từ đuôi na

  1. Chính thức. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na formal; official; regular; proper; legal

Câu hỏi thường gặp

正式 nghĩa là gì?

正式 (tính từ đuôi na) nghĩa là chính thức.

正式 đọc là gì?

正式 đọc là せいしき (romaji: seishiki).

Âm Hán Việt của 正式 là gì?

Âm Hán Việt của 正式 là "chính thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.