TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

盛衰(せいすい)

từ thông dụng
せいすいseisui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊNH SUY 盛 thịnh·衰 suy

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thịnh suy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

盛衰 nghĩa là thịnh suy.

Nghĩa của 盛衰

Danh từ

  1. Thịnh suy. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 盛衰

  • 栄枯盛衰は世の習い。 Lúc lên voi, lúc xuống chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189284

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rise and fall; ups and downs; welfare; vicissitudes

Câu hỏi thường gặp

盛衰 nghĩa là gì?

盛衰 (danh từ) nghĩa là thịnh suy.

盛衰 đọc là gì?

盛衰 đọc là せいすい (romaji: seisui).

Âm Hán Việt của 盛衰 là gì?

Âm Hán Việt của 盛衰 là "thịnh suy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.