盛衰
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thịnh suy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
盛衰 nghĩa là thịnh suy.
Nghĩa của 盛衰
Danh từ
- Thịnh suy. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 盛衰
- 栄枯盛衰は世の習い。 Lúc lên voi, lúc xuống chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189284
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rise and fall; ups and downs; welfare; vicissitudes
Câu hỏi thường gặp
盛衰 nghĩa là gì?
盛衰 (danh từ) nghĩa là thịnh suy.
盛衰 đọc là gì?
盛衰 đọc là せいすい (romaji: seisui).
Âm Hán Việt của 盛衰 là gì?
Âm Hán Việt của 盛衰 là "thịnh suy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.