政治学者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính trị học giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
政治学者 nghĩa là nhà chính trị, nhà chính trị học.
Nghĩa của 政治学者
Danh từ
- Nhà khoa học chính trị, nhà chính trị.
- Nhà chính trị học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ political scientist
Câu hỏi thường gặp
政治学者 nghĩa là gì?
政治学者 (danh từ) nghĩa là nhà chính trị, nhà chính trị học.
政治学者 đọc là gì?
政治学者 đọc là せいじがくしゃ (romaji: seijigakusha).
Âm Hán Việt của 政治学者 là gì?
Âm Hán Việt của 政治学者 là "chính trị học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.