TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

政治学者(せいじがくしゃ)

せいじがくしゃseijigakusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH TRỊ HỌC GIẢ 政 chính·治 trị·学 học·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính trị học giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

政治学者 nghĩa là nhà chính trị, nhà chính trị học.

Nghĩa của 政治学者

Danh từ

  1. Nhà khoa học chính trị, nhà chính trị.
  2. Nhà chính trị học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ political scientist

Câu hỏi thường gặp

政治学者 nghĩa là gì?

政治学者 (danh từ) nghĩa là nhà chính trị, nhà chính trị học.

政治学者 đọc là gì?

政治学者 đọc là せいじがくしゃ (romaji: seijigakusha).

Âm Hán Việt của 政治学者 là gì?

Âm Hán Việt của 政治学者 là "chính trị học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.