Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh thái học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
生態学 nghĩa là sinh thái học.
Nghĩa của 生態学
Danh từ
Sinh thái học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ ecology
Câu hỏi thường gặp
生態学 nghĩa là gì?
生態学 (danh từ) nghĩa là sinh thái học.
生態学 đọc là gì?
生態学 đọc là せいたいがく (romaji: seitaigaku).
Âm Hán Việt của 生態学 là gì?
Âm Hán Việt của 生態学 là "sinh thái học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.