政治
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính trị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
政治 nghĩa là chính trị.
Nghĩa của 政治
Danh từ
- Chính trị. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 政治
- 政治家 — Chính trị gia, chính khách, nhà chính trị.
- 政治学 — Chính trị học.
- 政治犯 — Chính trị phạm, tù nhân chính trị.
- 専制政治 — Chế độ chuyên quyền.
- 独裁政治 — Chế độ độc tài, nền chuyên chính.
- 金権政治 — Chế độ tài phiệt.
- 神権政治 — Thần quyền.
- 衆愚政治 — Sự thống trị của quần chúng.
- 政治学者 — Nhà khoa học chính trị, nhà chính trị.
- 泥棒政治 — Chế độ đạo tặc.
- 政治局 — Bộ chính trị.
- 中道政治 — Chủ nghĩa trung dung, chủ nghĩa trung gian.
Câu ví dụ với 政治
- メアリーは政治に興味がある。 Mary có hứng thú về chính trị.Tatoeba #194590
- 私は政治に関心がない。 Tôi không quan tâm đến chính trị.Tatoeba #155573
- 代議民主制は1つの政治形態である。 Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137849
- 昨年日本の政治に大きな変化があった。 Năm ngoái, tôi đã chứng kiến một cuộc thay đổi chính trị lớn ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169760
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ politics; government
Câu hỏi thường gặp
政治 nghĩa là gì?
政治 (danh từ) nghĩa là chính trị.
政治 đọc là gì?
政治 đọc là せいじ (romaji: seiji).
Âm Hán Việt của 政治 là gì?
Âm Hán Việt của 政治 là "chính trị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.