TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

政治(せいじ)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
せいじseiji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH TRỊ 政 chính·治 trị

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính trị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

政治 nghĩa là chính trị.

Nghĩa của 政治

Danh từ

  1. Chính trị. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 政治

Câu ví dụ với 政治

  • メアリーは政治に興味がある。 Mary có hứng thú về chính trị.Tatoeba #194590
  • 私は政治に関心がない。 Tôi không quan tâm đến chính trị.Tatoeba #155573
  • 代議民主制は1つの政治形態である。 Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137849
  • 昨年日本の政治に大きな変化があった。 Năm ngoái, tôi đã chứng kiến một cuộc thay đổi chính trị lớn ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169760

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ politics; government

Câu hỏi thường gặp

政治 nghĩa là gì?

政治 (danh từ) nghĩa là chính trị.

政治 đọc là gì?

政治 đọc là せいじ (romaji: seiji).

Âm Hán Việt của 政治 là gì?

Âm Hán Việt của 政治 là "chính trị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.