Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
星条旗 nghĩa là Lá cờ ánh sao chói lọi, Lá cờ lấp lánh ánh sao.
Nghĩa của 星条旗
Danh từ riêng
Lá cờ ánh sao chói lọi, Lá cờ lấp lánh ánh sao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Stars and Stripes (US flag)
Danh từ Star-Spangled Banner (US anthem)
Câu hỏi thường gặp
星条旗 nghĩa là gì?
星条旗 (danh từ riêng) nghĩa là Lá cờ ánh sao chói lọi, Lá cờ lấp lánh ánh sao.
星条旗 đọc là gì?
星条旗 đọc là せいじょうき (romaji: seijōki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.