TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

政治犯(せいじはん)

từ thông dụng
せいじはんseijihan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH TRỊ PHẠM 政 chính·治 trị·犯 phạm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính trị phạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

政治犯 nghĩa là chính trị phạm, tù nhân chính trị.

Nghĩa của 政治犯

Danh từ

  1. Chính trị phạm, tù nhân chính trị. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ political offense; political offence; political crime
  • Danh từ political offender; political prisoner; prisoner of conscience

Câu hỏi thường gặp

政治犯 nghĩa là gì?

政治犯 (danh từ) nghĩa là chính trị phạm, tù nhân chính trị.

政治犯 đọc là gì?

政治犯 đọc là せいじはん (romaji: seijihan).

Âm Hán Việt của 政治犯 là gì?

Âm Hán Việt của 政治犯 là "chính trị phạm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.