Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
政治局 nghĩa là bộ chính trị.
Nghĩa của 政治局
Danh từ
Bộ chính trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ politburo; political bureau (of a communist party)
Câu hỏi thường gặp
政治局 nghĩa là gì?
政治局 (danh từ) nghĩa là bộ chính trị.
政治局 đọc là gì?
政治局 đọc là せいじきょく (romaji: seijikyoku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.